trận địa

Học thuật
Thân thiện
trận địa

Một trận địa pháo được bố trí trên một ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực địa hình được bố trí, chuẩn bị sẵn để chiến đấu: Chỉ một khu vực cụ thể trên chiến trường, đã được lực lượng quân sự chọn lựa bố trí khí, công sự, lực lượng để sẵn sàng tác chiến hoặc phòng thủ.
    • Nơi diễn ra cuộc đối đầu, cạnh tranh quyết liệt: (Nghĩa mở rộng) Dùng để chỉ một lĩnh vực, phạm vi hoặc tình huống đó sự tranh đua, đấu tranh gay gắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân ta đã thiết lập một trận địa phòng ngự vững chắc trên ngọn đồi. (Khu vực địa hình được bố trí để chiến đấu)
    • Đối thủ đã bị dụ vào trận địa phục kích của ta. (Khu vực địa hình được bố trí để chiến đấu)
    • Thị trường công nghệ đang trở thành một trận địa cạnh tranh khốc liệt giữa các tập đoàn. (Nơi diễn ra cuộc đối đầu, cạnh tranh)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bố trí trận địa": hành động sắp xếp, bố trí lực lượng khí trên một khu vực để sẵn sàng chiến đấu.
    • Chỉ huy ra lệnh bố trí trận địa trước khi trời sáng.
  • "lọt vào trận địa": rơi vào khu vực đã được đối phương bố trí sẵn để tấn công hoặc phục kích.
    • Tiểu đoàn địch đã lọt vào trận địa pháo của ta.
  • "công sự trận địa": chỉ hệ thống công sự (hào, ụ, lô cốt...) được xây dựng tại một khu vực chiến đấu.
    • Công sự trận địa được ngụy trang rất kỹ.
Biến thể từ liên quan
  • Chiến trường (danh từ): Nơi diễn ra chiến sự nói chung, phạm vi rộng hơn "trận địa".
  • Trận tuyến (danh từ): Tuyến phân chia giữa hai phe đối địch; có thể hiểu tiền tuyến.
  • Địa thế (danh từ): Thế đất, địa hình của một khu vực, yếu tố quan trọng khi chọn lựa "trận địa".
Từ đồng nghĩa
  • Bãi chiến trường: (Từ , ít dùng) nơi xảy ra giao chiến.
  • Chiến địa: nơi xảy ra trận đánh.
Các cụm từ liên quan
  • Trận địa pháo: Cụm danh từ chỉ khu vực cụ thể được bố trí các khẩu đội pháo để chiến đấu.
    • Máy bay do thám đang tìm cách xác định vị trí trận địa pháo của địch.
  • Trận địa cối: Cụm danh từ chỉ khu vực được bố trí các khẩu súng cối.
  • Trận địa phục kích: Cụm danh từ chỉ khu vực được bố trí lực lượng để phục kích đối phương.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Thay đổi trận địa": (Nghĩa bóng) Chuyển sang một lĩnh vực, một mặt trận hoặc một cách thức đấu tranh, cạnh tranh khác.
    • Sau thất bạithị trường truyền thống, họ quyết định thay đổi trận địa sang kinh doanh trực tuyến.
trận địa

Một trận địa pháo được bố trí trên một ngọn đồi.

  1. d. Khu vực địa hình dùng để bố trí lực lượng chiến đấu. Trận địa pháo. Lọt vào trận địa.

Từ chứa "trận địa"